command post

Học thuật
Thân thiện
command post

The general stands at the command post reviewing the battle map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm chỉ huy, sở chỉ huy: Một địa điểm hoặc cơ sở quân sự, thường tạm thời hoặc di động, nơi người chỉ huy thiết lập bộ phận tham mưu để điều hành kiểm soát các lực lượng dưới quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general established his command post on the hill to oversee the battle. (Vị tướng đã thiết lập trạm chỉ huy của mình trên đồi để giám sát trận chiến.)
    • All communications from the field are routed through the command post. (Mọi thông tin liên lạc từ chiến trường đều được chuyển qua sở chỉ huy.)
    • The mobile command post allowed for rapid relocation during the operation. (Trạm chỉ huy di động cho phép tái bố trí nhanh chóng trong chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a command post": thiết lập một trạm chỉ huy.

    • The rescue team set up a command post near the disaster site. (Đội cứu hộ đã thiết lập một trạm chỉ huy gần hiện trường thảm họa.)
  • "forward command post": trạm chỉ huy tiền phương, thường được đặt gần khu vực tác chiến để chỉ huy trực tiếp.

    • The colonel moved to the forward command post to be closer to his troops. (Đại đã chuyển đến trạm chỉ huy tiền phương đểgần binh lính của mình hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Headquarters (HQ) (n): tổng hành dinh, bộ chỉ huy. Thường cơ sở chỉ huy chính, cố định lớn hơn so với một "command post".

    • The company's headquarters are located in the city center. (Tổng hành dinh của công ty nằmtrung tâm thành phố.)
  • Operations center (n): trung tâm tác chiến/điều hành. Có thể dùng trong cả bối cảnh quân sự dân sự.

    • The emergency operations center coordinated the response to the flood. (Trung tâm điều hành khẩn cấp đã phối hợp ứng phó với lụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Command center: trung tâm chỉ huy.
  • Control post: trạm kiểm soát/chỉ huy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "command post")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "command post")

command post

The general stands at the command post reviewing the battle map.

Noun
  1. trạm chỉ huy, sở chỉ huy.